thường phục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang phục mặc trong sinh hoạt hàng ngày: Quần áo dùng để mặc trong những dịp thông thường, không trang trọng, đối lập với lễ phục (trang phục dành cho các nghi lễ, dịp quan trọng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy chỉ mặc thường phục khi đi làm ở công ty.
- Trong đám cưới, khách mời mặc lễ phục, còn nhân viên phục vụ mặc thường phục.
- So với bộ quân phục, bộ thường phục này giúp anh cảm thấy thoải mái hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặc thường phục": chỉ việc ăn mặc trang phục bình thường, dân sự, đặc biệt khi so sánh với việc mặc đồng phục, lễ phục hay quân phục.
- Sĩ quan khi nghỉ phép được phép mặc thường phục.
- "ăn mặc thường phục": cách nói nhấn mạnh đến phong cách ăn mặc đời thường.
- Dù là ngôi sao nổi tiếng nhưng cô ấy rất thích ăn mặc thường phục khi ra đường.
Biến thể và từ gần giống
- Lễ phục (danh từ): trang phục trang trọng dành cho các nghi lễ, dịp đặc biệt. (Từ trái nghĩa/đối lập với thường phục).
- Quân phục (danh từ): trang phục quân đội.
- Đồng phục (danh từ): trang phục thống nhất của một tổ chức, trường học.
- Thường dân (danh từ): người dân bình thường, không thuộc tầng lớp quý tộc hay quân đội. Có liên hệ về ý nghĩa "thông thường, dân sự" với thường phục.
Từ đồng nghĩa
- Quần áo thường ngày: trang phục mặc hàng ngày.
- Y phục thường: trang phục thông thường (cách nói trang trọng hơn).
- Trang phục dân sự: trang phục của người dân, không phải quân phục (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự).
Các cụm từ liên quan
- Cởi bỏ quân phục, mặc thường phục: chỉ việc chuyển từ trạng thái quân nhân sang đời sống dân sự.
- Sau khi xuất ngũ, anh ấy cởi bỏ quân phục, mặc thường phục trở về quê.
Thành ngữ liên quan
- "Áo mặc sao qua khúc ruột": Thành ngữ nhấn mạnh giá trị bên trong quan trọng hơn vẻ bề ngoài, trong đó "áo" có thể hiểu là thường phục. Ý nói dù mặc quần áo thế nào (thường phục hay lễ phục) thì phẩm chất con người mới là điều đáng quan tâm.
- Quần áo mặc ngày thường, khác với lễ phục.